Phóng to ảnh (Bấm xem)

Xe ben cửu long 7T2|Giá xe ben cửu long 7T2 1 cầu

Đăng ngày 24-04-2015 08:58:58 PM - 3381 Lượt xem

Xe ben cửu long 7t2 là dòng ô tô tải (tự đổ) mang nhãn hiệu TMT, số loại KC9672D tải trọng 7t2 (7200 kg) đảm bảo tiêu chuẩn khí thải EuroII tiết kiệm nhiên liệu. Xe Ben 7t2 Cửu Long có kết cấu thùng chắc nhắn,chịu tải tốt.

Hãng sản xuất : CỬU LONG TMT
Khuyến mại : 50 lít dầu
Bảo hành : 12 Tháng
Địa điểm bán : 2450QL1A,P.TMT,Q.12,TP.HCM

Đánh giá : 17 điểm 1 2 3 4 5

Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ An Sương
Công ty Cổ phần Thương mại và Dịch vụ An Sương
2450 Quốc lộ 1A,Trung Mỹ Tây, Q.12, Tp.HCM (Ngay Ngã Tư An Sương)
08.6256.89 05 – 0938.400.386
anhototai@gmail.com
Chia sẻ :
Đặt hàng :   Đặt hàng

BEN CỬU LONG 7T2|XE BEN 7T2 CỬU LONG 

Xe ben cửu long 7t2 là dòng ô tô tải (tự đổ) mang nhãn hiệu TMT, số loại KC9672D  tải trọng 7t2 (7200 kg) đảm bảo tiêu chuẩn khí thải EuroII tiết kiệm nhiên liệu.

Xe Ben 7t2 Cửu Long , xe tải cửu long 5t95 có kết cấu thùng chắc nhắn,chịu tải tốt.
HÌNH ẢNH XE BEN CỬU LONG 7T2

Thông số kỹ thuật xe ben Cửu Long 7t2:

TT

Tên thông số

Trị số

1

Thông tin chung

 
 

Loại ph­ương tiện

Ô tô tải ( tự đổ)

 

Nhãn hiệu , số loại ph­ương tiện

TMT, KC9672D

 

Công thức bánh xe

4x2R

2

Thông số kích th­ước

 
 

Kích th­ước bao (dài x rộng x cao) (mm)

5880x2320x2630

 

Khoảng cách trục (mm)

3100

 

Vết bánh xe tr­ước/sau (mm)

1760/1700

 

Vết bánh xe sau phía ngoài (mm)

2000

 

Chiều dài đầu xe (mm)

1220

 

Chiều dài đuôi xe (mm)

1560

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

280

 

Góc thoát trước/sau (độ)

33/35

3

Thông số về khối l­ượng

 
 

Khối l­ượng bản thân (kg)

·         Trục trước

·         Trục sau

5375

2300

3075

 

Khối lượng hàng hóa chuyên chở theo thiết kế (kg)

7200

 

Khối lượng hàng hóa chuyên chở cho phép tham gia giao thông (kg)

7200

 

Số ng­ười cho phép chở kể cả người lái(ng­ười)

3 (195kg)

 

Khối l­ượng toàn bộ theo thiết kế (kg)

·         Trục trước

·         Trục sau

12770

3425

9345

 

Khối lượng toàn bộ cho phép tham gia giao thông (kg)

·         Trục trước

·         Trục sau

12770


3425

9345

4

Thông số về tính năng chuyển động

 
 

Tốc độ lớn nhất của ô tô (km/h)

85

 

Độ dốc lớn nhất ô tô vượt được (%)

55,4

 

Thời gian tăng tốc của ô tô (đầy tải) từ khi khởi hành đến lúc đi hết quãng đường 200m

24,5

 

Góc ổn định tĩnh ngang của ô tô không tải (độ)

45,84

 

Quãng đường phanh (đầy tải) ở tốc độ 30km/h (m)

6,49

 

Gia tốc phanh (đầy tải) ô tô ở tốc độ 30km/h (m/s2)

5,89

 

Bán kính quay vòng theo vết bánh xe trước phía ngoài (m)

6,72

  5

Động cơ

 
 

Kiểu loại

YC4D130-20

 

Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí xi lanh, cách làm mát

Diesel, 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng , tăng áp, làm mát bằng nước

 

Dung tích xi lanh ()

4214

 

Tỷ số nén

17,5: 1

 

Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm)

108×115

 

Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph)

96/2800

 

Mô men xoắn lớn nhất(N.m)/ Tốc độ quay (v/ph)

380/1700-2000

 

Phương thức cung cấp nhiên liệu

Bơm cao áp

 

Vị trí lắp đặt động cơ

Phía trước

6

Ly hợp

Đĩa ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,trợ lực khí nén

7

Hộp số

 

7.1

Hộp số chính

 
 

Nhãn hiệu

HP5S550HF

 

Kiểu hộp số

Hộp số cơ khí

 

Dẫn động

Cơ khí

 

Số tay số

5 số tiến + 1 số lùi

 

Tỷ số truyền

7,312; 4,311; 2,447;1,535;1,000;R7,660

 

Mô men xoắn cho phép (N.m)

450

7.2

Hộp số phụ

Liền hộp số chính, điều khiển điện+khí nén

 

Tỉ số truyền số phụ

1;2,204

8

Các đăng

 
 

Nhãn hiệu

EQ153J

 

Loại

Không đồng tốc

 

Đường kính (mm)

 
 

Mô men xoắn cho phép (N.m)

8000

9

Cầu xe trước

 
 

Mã hiệu

50SA01D-00003

 

Tải trọng cho phép (kg)

3500

 

Vệt bánh xe (mm)

1760

 

Tiết diện mặt cắt ngang dầm cầu

Dầm chữ I

10

Cầu xe sau

 
 

Mã hiệu

25Q0001-D001B

 

Tải trọng cho phép (kg)

9500

 

Vệt bánh xe (mm)

1700

 

Mô men cho phép đầu ra (N.m)

51000

 

Tỷ số truyền

6,33

 

Tiết diện mặt cắt ngang dầm cầu

Hình hộp

11

Bánh xe và lốp xe

 
 

Trục 1

9.00-20

 

Áp suất lốp đơn (kPa)

840

 

Chỉ số khả năng chịu tải

144/140

 

Cấp tốc độ

K

 

Trục 2

9.00-20

 

Áp suất lốp kép (kPa)

770

 

Chỉ số khả năng chịu tải

144/140

 

Cấp tốc độ

J

12

Hệ thống phanh

 
 

Phanh công tác:+ Đường kính trống phanh bánh trước:+ Đường kính trống phanh bánh sau:

 

Được bố trí ở tất cả các bánh xe với cơ cấu phanh kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén 2 dòng

 

Phanh đỗ

Tang trống, dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác động lên các bánh xe cầu sau

13

Hệ thống treo

 
 

- Treo trước kiểu phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực- Treo sau kiểu phụ thuộc, nhíp lá

 

Thông số

Đơn vị

Nhíp trước

Nhíp sau

Nhíp chính

Nhíp phụ

Khoảng cách hai mõ nhíp

mm

1340

1450

990

Hệ số biến dạng nhíp (1-1,5)

-

1,2

1,2

1,2

Chiều rộng các lá nhíp

mm

75

75

75

Chiều dày các lá nhíp

mm

13

15

13

Số lá nhíp

8

12

8

Nhãn hiệu

 

EQ140J

EQ140JJ

EQ140JJ

14

Hệ thống lái

 
 

Nhãn hiệu

FN 3401YJ-051B

 

Kiểu loại

Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực

 

Thích hợp với cầu có tải trọng (kg)

4500

 

Tỷ số truyền cơ cấu lái

19,55

15

Khung xe

 
 

Mã hiệu

CLKC9670D

 

Kích thước tiết diện (mm)

250x70x(8+5)

 

Vật liệu

510L

 

Sức chịu tải cho phép (kg)

14000

16

Hệ thống điện

 
 

ắc quy

2x12Vx100Ah

 

Máy phát điện

28V,55A

 

Động cơ khởi động

5kW, 24V

17

Cabin

 
 

Kiểu loại

Cabin lật

 

Kích thước bao (mm)

1570x2170x1870

18

Thùng hàng

 
 

Loại thùng

Tự đổ

 

Kích thước lòng (mm)

3760x2100x755

 

Kích thước bao ngoài (mm)

4275x2320x1565

19

Bơm thủy lực

CBN-F550

 

Lưu lượng (ml/vòng)

50

 

Áp suất làm việc lớn nhất (MPa)

20

 

Tốc độ vòng quay làm việc (vòng/ phút)

3000

20

Xy lanh thủy lực

E160x600

 

Đường kính xilanh (mm)

160

 

Hành trình xilanh (mm)

600

 

Áp suất cho phép (MPa)

20


CÔNG TY CP TM DV AN SƯƠNG
Địa chỉ: 2450 Quốc lộ 1A, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, TP.HCM
Hotline:  0938.400.386
Gmail : letanthangansuong@gmail.com
Fax: 08.6256.8906
website: www.tuvanxetai.com

***RẤT HÂN HẠNH ĐƯỢC PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH***

Hãy liên hệ với Công Ty Ô Tô An Sương để bạn được giá ưu đãi và dịch vụ tốt nhất !

 

Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại